Phút luyện nói theo ngày
14 ngày gần nhất · toàn bộ 5 cấp độ (Basic A2 đang chiếm 42%)
Phân bổ học viên theo cấp
—
Cần chú ý ngay
Hệ thống tự động gắn cờ — cần giáo viên can thiệp
Phiên luyện nói gần nhất
Realtime · tự động chấm bởi AI sau mỗi phiên
| Học viên | Chủ đề | Phút | Điểm | Cờ |
|---|
Học viên
Đang tải…
| Học viên | Lớp / Khối | Cấp | Unit hiện tại | Chuỗi | Phút nói / 7 ngày | Điểm nói TB | Lần cuối | Tình trạng |
|---|
Lớp & Lộ trình đào tạo
Hành trình SEA: từ những câu nói đầu tiên đến cột mốc IELTS 7.0
Danh sách lớp học
Mỗi lớp gắn 1 cấp độ · GVCN theo dõi học viên của lớp mình
| Lớp | Cấp | GVCN | Học viên / Sĩ số | |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||
4 bậc đào tạo SEA — hành trình 3-18 tuổi
Tích hợp STEAM + IELTS · 3 trục: Nền tảng vững · Giao tiếp tự tin · Chứng chỉ quốc tế
Lộ trình IELTS chi tiết — thuộc bậc Teen → IELTS Advanced
2 buổi/tuần × 90 phút · mỗi cấp 9 unit / 99 buổi / 148.5 giờ · 3 học kỳ
| Khoá | CEFR | Khối | Giáo trình chính | Sách IELTS bổ trợ | Band | App AI |
|---|
Basic IELTS (A2) — 9 Unit · Gold Experience A2
Nhấn vào một unit để xem 10 chủ đề nói AI tương ứng
Cấu trúc chuẩn 1 UNIT = 10 buổi
Buổi trên lớp ↔ Nội dung App AI luyện 20'
| Buổi | Trên lớp | App AI 20' cùng ngày |
|---|---|---|
| 1 | Reading + chiến lược | Warm-up nói về nội dung bài đọc |
| 2 | Ngữ pháp 1 | Nói ứng dụng mẫu câu ngữ pháp 1 |
| 3 | Từ vựng chủ đề | Nhắc lại 10 từ mới trong hội thoại |
| 4 | Listening + chiến lược | Nghe AI đọc → trả lời & kể lại |
| 5 | Ngữ pháp 2 / Use of English | Nói ứng dụng mẫu câu ngữ pháp 2 |
| 6 | Speaking + IELTS Speaking | Mô phỏng IELTS Part 1 (làm quen) |
| 7 | Writing + IELTS Writing | Nói ý tưởng trước khi viết (brainstorm) |
| 8 | Switch On video + Project | Thuyết trình mini 1 phút với AI |
| 9 | Unit Check + Test A | AI hỏi ôn 15 câu, chấm điểm |
| 10 | Speaking Review quay video | Bài nói tổng kết — chấm & gửi báo cáo PH |
Cuối HK (sau Unit 3/6/9): +3 buổi — Ôn tập · Mock/Kiểm tra cuối kỳ · Chữa bài & tư vấn. App AI mở "Tuần ôn tập" gộp lại toàn bộ chủ đề đã học.
Điểm & Thưởng
Danh mục quà đổi điểm · hàng đợi trao quà · nhiệm vụ tích điểm cho học viên
🎁 Danh mục phần thưởng Công bố cho học viên
Học viên thấy ngay trong mục "Đổi thưởng". Kho = -1 nghĩa là không giới hạn.
| Quà | Điểm | Kho | TT |
|---|
📦 Hàng đợi trao quà
Học viên đã trừ điểm khi đổi — bấm "Đã trao" khi trao quà tại quầy, hoặc "Huỷ" để hoàn điểm.
| Học viên | Quà | Điểm | TT |
|---|
🎯 Nhiệm vụ tích điểm
Giao nhiệm vụ ngoài app (đọc truyện, quay video…) — học viên bấm "Con đã làm xong" → cô duyệt → cộng điểm.
| Nhiệm vụ | Điểm | Chờ duyệt | Đã xong | TT |
|---|
✅ Duyệt nhiệm vụ học viên báo xong
Duyệt = cộng điểm ngay cho học viên.
| Học viên | Nhiệm vụ | Điểm | TT |
|---|
Ngân hàng chủ đề luyện nói AI
Chọn cấp độ → chọn Unit → xem 10 ngày học của Unit đó
① Chọn cấp độ — lộ trình "Nền tảng đến 5.5"
② Chọn Unit của cấp
| Ngày | Chủ đề (EN) | Nghĩa TV | Bám buổi | Từ vựng mục tiêu | Mẫu câu | Độ khó | TT |
|---|
Chi tiết chủ đề
Bấm “Sửa” ở một chủ đề bên trên để chỉnh nội dung.
Xem trước hội thoại AI
Chạy thử 5 lượt bằng engine hiện tại — đúng cấu hình bên trái
Bấm ✦ Xem trước hội thoại để chạy thử.
📝 Soạn bài học 4 kỹ năng theo cấp Đọc · Nghe · Viết
Nội dung bài Đọc/Nghe/Viết mỗi cấp — sửa xong học viên thấy ngay. (Bài Nói chỉnh ở bảng chủ đề phía trên.)
💡 Chọn Unit để soạn riêng cho từng bài; để “Áp cho MỌI Unit” nếu muốn dùng chung cả cấp. Unit soạn riêng luôn được ưu tiên.
🖼️ Thư viện ảnh từ vựng Thay emoji bằng ảnh thật
Bé nhỏ nhìn ảnh thật dễ hiểu hơn emoji. Tải ảnh cho từ nào thì mọi bài (thẻ từ, trò chạm hình, bài đọc) tự đổi sang ảnh đó — chưa có ảnh thì vẫn dùng emoji như cũ.
🎈 Nội dung Kiddy (bé 3–7 tuổi) K1 · K2 · K3
Bé cấp Kiddy học bằng nghe → lặp lại qua hình. Nội dung dưới đây tự sinh từ PPCT — anh có thể sửa lại cho đúng bài trên lớp, bé thấy ngay buổi sau.
🎤 Trạm Thuyết trình (Teen+) B1 → B2+
Module rèn thuyết trình 5 bước, khoá với Junior (A2). Admin quản lý đề bài, ngân hàng cụm từ signposting và trọng số rubric 5 tiêu chí.
Cấu hình AI Tutor
Persona "Ms. Sea" · áp dụng cho cấp Basic IELTS (A2) · học viên 10–11 tuổi
System Prompt — “tính cách & luật” của Ms. Sea
Sửa trực tiếp ở đây rồi bấm Lưu & Xuất bản — áp dụng ngay cho phiên mới. Hệ thống tự thêm thông tin học viên/chủ đề/từ vựng vào mỗi phiên.
💡 Mẹo: cứ viết bằng tiếng Việt như đang dặn một cô giáo. Ví dụ “luôn khen trước khi hỏi tiếp”, “xưng hô con–cô”, “mỗi lượt tối đa 25 từ”. Bấm ↺ Khôi phục mặc định nếu muốn về bản gốc.
Rubric chấm điểm tự động (thang 10, quy đổi sang IELTS-like)
Chạy sau mỗi phiên · trọng số cấu hình được
| Tiêu chí | Trọng số | Cách đo | TB lớp A2 |
|---|---|---|---|
| Fluency — Độ trôi chảy | 30% | Số từ/phút, số lần ngập ngừng >3s | 6.8 |
| Vocabulary — Từ vựng | 25% | % từ mục tiêu dùng được + đa dạng từ | 7.1 |
| Grammar — Ngữ pháp | 20% | Số lỗi cản trở nghĩa / 100 từ | 6.4 |
| Pronunciation — Phát âm | 15% | Điểm ASR confidence + âm cuối | 6.6 |
| Participation — Tham gia | 10% | Số lượt nói, thời lượng, % tiếng Việt | 8.2 |
Giọng đọc & tốc độ Áp dụng ngay
Chọn giọng Ms. Sea theo độ tuổi học viên. Đổi xong bấm Lưu & Xuất bản.
Bật/tắt tính năng
Áp dụng ngay cho cấp A2
| Sửa lỗi kiểu recast | |
| Hiển thị phụ đề khi AI nói | |
| Nút "Nói tiếng Việt giúp con" | |
| Chấm phát âm từng từ | |
| Huy hiệu & chuỗi ngày | |
| Gửi báo cáo tuần cho phụ huynh (Zalo) | |
| Cho phép học viên chọn chủ đề tự do | |
| IELTS Part 3 (câu hỏi trừu tượng) |
Part 3 mặc định TẮT ở cấp A2 theo quy ước "Basic = làm quen" trong phân phối chương trình.
Lịch sử phiên bản Prompt A-06
Mỗi lần Lưu tạo 1 phiên bản mới. Có thể khôi phục về bản cũ bất cứ lúc nào.
Phiên luyện nói
Nhật ký toàn bộ phiên · nghe lại ghi âm · xem transcript & điểm AI
| Thời gian | Học viên | Unit · Ngày · Chủ đề | Phút | Lượt nói | % VN | Điểm | Cờ |
|---|
Chi tiết phiên
Bấm một dòng phiên bên trái để xem transcript & điểm.
An toàn & Kiểm duyệt
Bắt buộc — học viên là trẻ em 10–15 tuổi. Mọi phiên đều qua bộ lọc 2 lớp.
Bộ lọc đang hoạt động
Lớp 1 = tiền xử lý input · Lớp 2 = hậu kiểm output AI trước khi hiển thị
| Bộ lọc | Lớp | Hành động | TT |
|---|---|---|---|
| Thông tin cá nhân (địa chỉ, SĐT, tên trường) | 1+2 | Che & nhắc nhở nhẹ | Bật |
| Nội dung người lớn / bạo lực | 1+2 | Chặn + ghi log + báo GV | Bật |
| Dấu hiệu bắt nạt / tổn thương tâm lý | 1 | Cờ đỏ → GV chủ nhiệm ≤15' | Bật |
| Prompt injection (dụ AI đổi vai) | 1 | Bỏ qua & giữ vai Ms. Sea | Bật |
| AI trả lời ngoài phạm vi chủ đề | 2 | Sinh lại tối đa 2 lần | Bật |
| Từ vựng vượt trần CEFR của cấp | 2 | Viết lại đơn giản hơn | Bật |
Nhật ký kiểm duyệt gần nhất
Chỉ Admin & GV chủ nhiệm được xem
Báo cáo
Cho Ban Giám hiệu, Giáo viên và Phụ huynh
🚨 Cảnh báo học viên học đối phó
—Dữ liệu 14 ngày gần nhất. Hệ thống tự nhặt các dấu hiệu “vào cho có”: nói quá ngắn, quá ít lượt, điểm thấp, bấm bài siêu nhanh, hoặc nghỉ dài. Thầy cô gọi nhắc sớm là kịp.
| Học viên | Lớp · Cấp | Buổi | Nói TB | Lượt/buổi | Điểm | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||||
Tiến bộ điểm nói theo tuần — lớp Basic A2
Điểm AI trung bình (thang 10) · 8 tuần
Tương quan: phút nói ↔ điểm nói
Học viên luyện ≥ 100'/tuần có điểm cao hơn TB 1.6 điểm
Xếp hạng lớp (tháng 7)
| Lớp | GVCN | Sĩ số | Hoàn thành 20' | Điểm TB | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| A2-01 | Ms. Hằng | 16 | 88% | 7.6 | ▲ 0.5 |
| A2-02 | Mr. Duy | 15 | 81% | 7.2 | ▲ 0.3 |
| A2-03 | Ms. Trâm | 15 | 64% | 6.5 | ▼ 0.2 |
| A2-04 | Ms. Ngân | 14 | 59% | 6.1 | ▼ 0.4 |
| B1-01 | Mr. Khoa | 16 | 77% | 7.0 | ▲ 0.1 |
A2-04 tụt hạng 2 tuần liên tiếp → hệ thống đã đề xuất buổi họp GVCN và bật nhắc Zalo tự động cho phụ huynh.
Mẫu báo cáo tuần gửi phụ huynh
Tự động gửi Chủ nhật 19:00 qua Zalo OA · giọng SEA (ấm, khích lệ, không phán xét)
Báo cáo đã gửi phụ huynh (Zalo OA) A-10
Lịch sử gửi thực tế · gửi từ hồ sơ học viên (nút "📩 Báo cáo tuần")
| Học viên | Mã | Tuần | Kênh | Thời điểm gửi | Người gửi | Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||||
📋 Đánh giá cuối Unit
Thay quy trình làm phiếu thủ công trên Canva · giáo viên làm trong 4 ngày sau buổi Test
Phiếu gần đây & chờ duyệt
| Học viên | Cấp·Unit | Paper | Speaking | Trạng thái | Giáo viên | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||||
Cài đặt hệ thống
Tích hợp, phân quyền, hạn mức chi phí AI
Kết nối OpenAI — luyện nói bằng giọng thật
Dán “chìa khoá” OpenAI vào ô dưới rồi bấm Lưu. Không cần Terminal, không cần sửa file.
Tích hợp
Nguồn dữ liệu & kênh gửi
| Google Sheet — Phân phối chương trình | Đã nối |
| Zalo OA — gửi phụ huynh | Đã nối |
| Speech-to-Text (Whisper/Deepgram) | Đã nối |
| Text-to-Speech (ElevenLabs) | Đã nối |
| LLM (Claude / GPT) | Đã nối |
| Phần mềm quản lý trung tâm (CRM) | Chờ |
Phân quyền
5 vai trò
| Vai trò | Quyền chính |
|---|---|
| Admin | Toàn quyền, kể cả prompt & chi phí |
| Học thuật | Sửa chủ đề, rubric, prompt (không xem chi phí) |
| Giáo viên | Xem học viên & phiên của lớp mình, giao bài thêm, duyệt nhiệm vụ |
| Trợ giảng | Như Giáo viên, trong các lớp được phân công |
| Phụ huynh | Chỉ xem báo cáo của con mình |
👩🏫 Tài khoản giáo viên & trợ giảng GV/TG chỉ thấy lớp mình
Tạo tài khoản để giáo viên/trợ giảng đăng nhập trang quản trị: xem tiến độ học viên lớp mình và giao bài tập thêm.
| Họ tên | Vai trò | Lớp phụ trách | ||
|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||
Hạn mức & chi phí AI
Tháng 7/2026
Đang tải…